Sixth - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "sixth" thành Tiếng Việt

thứ sáu, một phần sáu, lớp sáu là các bản dịch hàng đầu của "sixth" thành Tiếng Việt.

sixth adjective noun ngữ pháp

The ordinal form of the number six. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    adjective numeral

    ordinal form of the number six [..]

    Hey, pal, sixth place ain't nothing to be ashamed of.

    Này, anh bạn, vị trí thứ sáu không có gì phải xấu hổ cả.

    en.wiktionary.org
  • một phần sáu

    Only one sixth of this area has been excavated.

    Chỉ một phần sáu vùng này đã được khai quật.

    GlosbeMT_RnD
  • lớp sáu

    They probably don't teach driver training in the sixth grade, huh?

    Chắc là lớp sáu người ta không dạy lái xe đâu ha?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngày mồng sáu
    • người thứ sáu
    • quãng sáu
    • vật thứ sáu
    • âm sáu
    • phần sáu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sixth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sixth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sixth Nghĩa Tiếng Việt Là Gì