Sleep Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sleep tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sleep (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sleepBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sleep tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sleep trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sleep tiếng Anh nghĩa là gì.
sleep /sli:p/* danh từ- giấc ngủ; sự ngủ=in one's sleep+ trong khi ngủ=the sleep of just+ giấc ngủ ngon=sleep that knows no breaking+ giấc ngàn thu=broken sleep+ giấc ngủ trằn trọc=to go to sleep+ đi ngủ=to fall on sleep+ (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết- sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng- sự chết* nội động từ slept- ngủ=to sleep like a log (top)+ ngủ say- ngủ giấc ngàn thu- ngủ trọ, ngủ đỗ=to sleep at a boarding-house+ ngủ ở nhà trọ- (+ with) ngủ, ăn nằm (với ai)=to sleep around+ ăn nằm lang chạ- nằm yên=sword sleeps in scabbard+ gươm nằm yên trong bao* ngoại động từ- ngủ (một giấc ngủ)=to sleep the sleep of the just+ ngủ một giấc ngủ ngon- có đủ chỗ ngủ cho=this lodging sleeps 50 men+ chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người!to sleep away- ngủ cho qua (ngày giờ)=to sleep hours away+ ngủ cho qua giờ!to sleep in nh to live in- (Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ=to be slep in+ dùng để ngủ; có người ngủ=the bed had not been slept in for months+ giường không có người ngủ đã hàng tháng rồi!to sleep off- ngủ đã sức- ngủ cho hết (tác dụng của cái gì)=to sleep off one's headache+ ngủ cho hết nhức đầu=to sleep it off+ ngủ cho giã rượu!to sleep on; to sleep upon; to sleep over- gác đến ngày mai=to sleep on a question+ gác một vấn đề đến ngày mai!let sleeping dogs lie- (xem) dog!the top sleeps- con cù quay tít
Thuật ngữ liên quan tới sleep
- terrorized tiếng Anh là gì?
- indiscerptibleness tiếng Anh là gì?
- anaphylactic tiếng Anh là gì?
- blunderbuss tiếng Anh là gì?
- drunk tiếng Anh là gì?
- boy scout tiếng Anh là gì?
- bibliograph tiếng Anh là gì?
- foreclose tiếng Anh là gì?
- nielloed tiếng Anh là gì?
- Federal Reserve Note tiếng Anh là gì?
- parleyed tiếng Anh là gì?
- lucarne tiếng Anh là gì?
- bushiest tiếng Anh là gì?
- thunderclap tiếng Anh là gì?
- flowmeters tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sleep trong tiếng Anh
sleep có nghĩa là: sleep /sli:p/* danh từ- giấc ngủ; sự ngủ=in one's sleep+ trong khi ngủ=the sleep of just+ giấc ngủ ngon=sleep that knows no breaking+ giấc ngàn thu=broken sleep+ giấc ngủ trằn trọc=to go to sleep+ đi ngủ=to fall on sleep+ (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết- sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng- sự chết* nội động từ slept- ngủ=to sleep like a log (top)+ ngủ say- ngủ giấc ngàn thu- ngủ trọ, ngủ đỗ=to sleep at a boarding-house+ ngủ ở nhà trọ- (+ with) ngủ, ăn nằm (với ai)=to sleep around+ ăn nằm lang chạ- nằm yên=sword sleeps in scabbard+ gươm nằm yên trong bao* ngoại động từ- ngủ (một giấc ngủ)=to sleep the sleep of the just+ ngủ một giấc ngủ ngon- có đủ chỗ ngủ cho=this lodging sleeps 50 men+ chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người!to sleep away- ngủ cho qua (ngày giờ)=to sleep hours away+ ngủ cho qua giờ!to sleep in nh to live in- (Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ=to be slep in+ dùng để ngủ; có người ngủ=the bed had not been slept in for months+ giường không có người ngủ đã hàng tháng rồi!to sleep off- ngủ đã sức- ngủ cho hết (tác dụng của cái gì)=to sleep off one's headache+ ngủ cho hết nhức đầu=to sleep it off+ ngủ cho giã rượu!to sleep on; to sleep upon; to sleep over- gác đến ngày mai=to sleep on a question+ gác một vấn đề đến ngày mai!let sleeping dogs lie- (xem) dog!the top sleeps- con cù quay tít
Đây là cách dùng sleep tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sleep tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sleep /sli:p/* danh từ- giấc ngủ tiếng Anh là gì? sự ngủ=in one's sleep+ trong khi ngủ=the sleep of just+ giấc ngủ ngon=sleep that knows no breaking+ giấc ngàn thu=broken sleep+ giấc ngủ trằn trọc=to go to sleep+ đi ngủ=to fall on sleep+ (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) đi ngủ tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) chết- sự nghỉ ngơi tiếng Anh là gì? sự tĩnh dưỡng- sự chết* nội động từ slept- ngủ=to sleep like a log (top)+ ngủ say- ngủ giấc ngàn thu- ngủ trọ tiếng Anh là gì? ngủ đỗ=to sleep at a boarding-house+ ngủ ở nhà trọ- (+ with) ngủ tiếng Anh là gì? ăn nằm (với ai)=to sleep around+ ăn nằm lang chạ- nằm yên=sword sleeps in scabbard+ gươm nằm yên trong bao* ngoại động từ- ngủ (một giấc ngủ)=to sleep the sleep of the just+ ngủ một giấc ngủ ngon- có đủ chỗ ngủ cho=this lodging sleeps 50 men+ chỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người!to sleep away- ngủ cho qua (ngày giờ)=to sleep hours away+ ngủ cho qua giờ!to sleep in nh to live in- (Ê-cốt) ngủ muộn tiếng Anh là gì? ngủ quên tiếng Anh là gì? ngủ quá giờ=to be slep in+ dùng để ngủ tiếng Anh là gì? có người ngủ=the bed had not been slept in for months+ giường không có người ngủ đã hàng tháng rồi!to sleep off- ngủ đã sức- ngủ cho hết (tác dụng của cái gì)=to sleep off one's headache+ ngủ cho hết nhức đầu=to sleep it off+ ngủ cho giã rượu!to sleep on tiếng Anh là gì? to sleep upon tiếng Anh là gì? to sleep over- gác đến ngày mai=to sleep on a question+ gác một vấn đề đến ngày mai!let sleeping dogs lie- (xem) dog!the top sleeps- con cù quay tít
Từ khóa » Sleep Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sleep - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sleep, Từ Sleep Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"sleep" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sleep Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Chế độ Sleep Là Gì? Chế độ Sleep Máy Tính Có Tốn điện Không?
-
Ý Nghĩa Của Sleep Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Slept Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sleep - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Sleep Trong Câu Tiếng Anh
-
Sleep Có Nghĩa Là Gì
-
'Ngủ' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Sleep Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
GO TO SLEEP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Quá Khứ Của Sleep Là Gì? - .vn
-
'go To Sleep' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
sleep (phát âm có thể chưa chuẩn)