Slot - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "slot" thành Tiếng Việt

khe, ren, khía là các bản dịch hàng đầu của "slot" thành Tiếng Việt.

slot verb noun ngữ pháp

A broad, flat, wooden bar, a slat, especially as used to secure a door, window, etc. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khe

    noun

    Now this is a pencil with a few slots over here.

    Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.

    GlosbeMT_RnD
  • ren

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • khía

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khấc
    • cửa mái
    • cửa sàn
    • khe hở
    • khung
    • khía đường rãnh
    • suất
    • đường ren
    • đục khe
    • chỗ
    • rãnh
    • vị trí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "slot"

slot Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "slot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Slots Dịch Sang Tiếng Việt