SLOW DOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
slow down
phrasal verb with slow verb [ I or T ] uk /sləʊ/ us /sloʊ/ Add to word list Add to word list B2 to be less active and relax more: The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack. to relax- relaxAfter a long day in the office, I love nothing more than relaxing on the sofa.
- chillaxHey, man, just chillax.
- unwindMusic helps me to unwind.
- wind downOur daughter knows that when we read a story at the end of the day, it's time to wind down and get ready for bed.
- take it easyYou'll need to spend a few days taking it easy after the operation.
- appease
- assuage
- bask
- break the ice idiom
- calm
- calm (someone) down phrasal verb
- compose
- lull
- lull someone into something phrasal verb
- make yourself at home idiom
- mellow
- melt
- meltingly
- relaxation
- settle
- settle down phrasal verb
- settle someone's stomach
- shirt
- simmer
- simmer down phrasal verb
slow down (something) | Từ điển Anh Mỹ
slow down (something)
phrasal verb with slow verb [ I/T ] us /sloʊ/ Add to word list Add to word list to move slower, or to cause someone or something to move slower: The car slowed down, then suddenly pulled away. We tried to slow the guy down. (Định nghĩa của slow down từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của slow down
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 放慢,放鬆, 鬆勁… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 放慢,放松, 松劲… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tomarse las cosas con más calma… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ oszczędzać się… Xem thêm yavaşlamak, daha az hareket etmek, ağırdan almak… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
slow burner slow city slow cooker slow cooking BETA slow down phrasal verb slow food slow going slow handclap slow lane {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của slow down
- slow (someone/something) down/up phrasal verb
- slow (sb/sth) down/up phrasal verb
- slow (someone/something) down/up phrasal verb
- slow (sb/sth) down/up phrasal verb
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add slow down to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm slow down vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Slow Down Có Nghĩa Là Gì
-
Slow Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Slow Down Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Slow Down - Từ điển Anh - Việt
-
Slow Down Là Gì
-
Slow Down Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Slow Down Nghĩa Là Gì?
-
Slowing Down Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Slow Down Là Gì - .vn
-
"slow Down " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Slow Down Nghĩa Là Gì?
-
"Slow It Down" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Slow Down Là Gì - Từ Điển Anh Việt Slow Down - Du Học CaNaDa
-
'slow Down' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Slow Down Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Slowdown Là Gì, Nghĩa Của Từ Slowdown | Từ điển Anh - Việt