Sơ Chế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sơ chế
subject (something) to preliminary treatment
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sơ chế
subject (something) to preliminary treatment
Từ điển Việt Anh - VNE.
sơ chế
subject (something) to preliminary treatment



Từ liên quan- sơ
- sơ ý
- sơ bộ
- sơ hở
- sơ kỳ
- sơ mi
- sơ sơ
- sơ tố
- sơ án
- sơ đồ
- sơ độ
- sơ báo
- sơ chí
- sơ chế
- sơ cua
- sơ cơm
- sơ cảo
- sơ cấp
- sơ cứu
- sơ gan
- sơ hoạ
- sơ học
- sơ kết
- sơ lạn
- sơ lậu
- sơ ngộ
- sơ qua
- sơ sài
- sơ sót
- sơ sẩy
- sơ sịa
- sơ tán
- sơ tốc
- sơ yếu
- sơ đầu
- sơ ước
- sơ biên
- sơ giao
- sơ giản
- sơ khai
- sơ khảo
- sơ khởi
- sơ kiến
- sơ lược
- sơ minh
- sơ phát
- sơ phạm
- sơ phẫu
- sơ sinh
- sơ suất
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sơ Chế English
-
Sơ Chế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sơ Chế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SƠ CHẾ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Sơ Chế | Vietnamese Translation
-
Meaning Of 'sơ Chế' In Vietnamese - English
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Sơ Chế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sơ Chế Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Sơ Chế Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Definition Of Sơ Chế? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Khu Vực Sơ Chế Translation From Vietnamese To English
-
Sơ Chế English How To Say - I Love Translation
-
Sơ Chế | English Translation & Examples - ru
-
"sơ Chế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation Of Sơ Chế From Latin Into English - LingQ
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì, Vocab Về Quá Trình Nấu ăn Trong Tiếng
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
Phụ Bếp Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Một Số Câu Tiếng Anh Giao Tiếp ...
-
#1 Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu ăn Phổ Biến Nhất - Step Up ...