Translation Of Sơ Chế From Latin Into English - LingQ
×
Stop Translating. Start LearningTry LingQ for free!Free Sign Up
We use cookies to help make LingQ better. By visiting the site, you agree to our cookie policy.
About Pricing Blog Login Sign Up Free Latin English sơ chế2 subject (something) to preliminary treatment. faire subir un traitement préliminaire.Alternative MeaningsPopularity- 2 subject (something) to preliminary treatment. faire subir un traitement préliminaire.
Stop Translating. Start LearningTry LingQ for free!Free Sign Up Từ khóa » Sơ Chế English
-
Sơ Chế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sơ Chế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SƠ CHẾ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Sơ Chế | Vietnamese Translation
-
Meaning Of 'sơ Chế' In Vietnamese - English
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Sơ Chế - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Sơ Chế Thực Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Sơ Chế Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Definition Of Sơ Chế? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For Khu Vực Sơ Chế Translation From Vietnamese To English
-
Sơ Chế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sơ Chế English How To Say - I Love Translation
-
Sơ Chế | English Translation & Examples - ru
-
"sơ Chế" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sơ Chế Tiếng Anh Là Gì, Vocab Về Quá Trình Nấu ăn Trong Tiếng
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Nhà Bếp
-
Phụ Bếp Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Một Số Câu Tiếng Anh Giao Tiếp ...
-
#1 Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu ăn Phổ Biến Nhất - Step Up ...