Sò điệp - Từ điển Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "sò điệp" thành Tiếng Trung
扇贝 là bản dịch của "sò điệp" thành Tiếng Trung.
sò điệp + Thêm bản dịch Thêm sò điệpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
扇贝
Qui trình này áp dụng cho cả cá ngừ và sò điệp.
一些金枪鱼和扇贝也经过这样的处理。
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sò điệp " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sò điệp" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sò điệp Tiếng Trung Là Gì
-
Sò điệp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cồi Sò điệp ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC LOÀI ĐỘNG VẬT DƯỚI ...
-
SÒ ĐIỆP KHÔ (乾瑤柱) - LƯU KHÂM HƯNG (劉欽興)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Hải Sản
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Động Vật Dưới Nước
-
Diệp (họ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Gọi Các Loại Thủy Hải Sản Trong ... - Trung Tâm Ngoại Ngữ Bắc Kinh
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Tên Gọi Các Loại Thủy Hải Sản Trong ... - Trung Tâm Ngoại Ngữ Bắc Kinh