Sổ Ghi Chép In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sổ ghi chép" into English
notebook is the translation of "sổ ghi chép" into English.
sổ ghi chép + Add translation Add sổ ghi chépVietnamese-English dictionary
-
notebook
nounChúng tôi để chung sổ ghi chép, bút chì, và đồ tiếp liệu học tập khác vào với nhau.
We put in notebooks, pencils, and other school supplies.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sổ ghi chép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sổ ghi chép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sổ Ghi Chép Tiếng Anh Là Gì
-
SỔ TAY GHI CHÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỔ GHI CHÉP In English Translation - Tr-ex
-
Sổ Ghi Chép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sổ Ghi Chép" - Là Gì?
-
5 Cách Ghi Chép Tiếng Anh Nhanh Và Hiệu Quả
-
Sổ Ghi Chép Từ Vựng Tiếng Anh
-
Cách Ghi Chép Từ Vựng Tiếng Anh Bằng Sổ Tay “cực Kỳ” đơn Giản
-
TOP 7 Cách Ghi Chép Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả "GHI Là NHỚ"
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả Với Hai Phương Pháp Ghi Chép đỉnh Cao Này
-
Sổ Tay Học Từ Vựng Tiếng Anh Ghi Chép Từ Mới - 80 Trang.
-
4 Vật Dụng Không Thể Thiếu Của Một Siêu Cao Thủ Tiếng Anh
-
Cách Làm Sổ Tay Từ Vựng Tiếng Anh đơn Giản - Hiệu Quả! - Prep
-
Sổ Ghi Chép Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
GHI CHÉP - Translation In English