Số ít Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
singular, few, fewness là các bản dịch hàng đầu của "số ít" thành Tiếng Anh.
số ít noun + Thêm bản dịch Thêm số ítTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
singular
noungrammar: form of a word that refers to only one thing
như thể gọi nó là số ít thì nó sẽ không còn là số nhiều nữa.
as if calling it singular makes it no longer plural.
en.wiktionary2016 -
few
nounNhân dân sẽ không chịu nỗi đau vì một số ít nữa.
No longer will we, the people, suffer for the few.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fewness
nounNhân dân sẽ không chịu nỗi đau vì một số ít nữa.
No longer will we, the people, suffer for the few.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- minority
- monority
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " số ít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "số ít" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Số ít Trong Tiếng Anh
-
Số ít In English - Glosbe Dictionary
-
Những điều Cần Biết Về Danh Từ Số ít Và Danh Từ Số Nhiều Trong Tiếng ...
-
Danh Từ Số ít Và Số Nhiều | EF | Du Học Việt Nam
-
CHỈ MỘT SỐ ÍT NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỈ CÓ MỘT SỐ ÍT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Danh Từ Số ít Và Danh Từ Số Nhiều Trong Tiếng Anh - Tiếng Anh Thật Dễ
-
Danh Từ Số ít Và Danh Từ Số Nhiều Trong Tiếng Anh | Phân Biệt [Mới ...
-
Danh Từ Số ít (Singular Noun), Danh Từ Số Nhiều (Plural Noun)
-
Tổng Quan Về Danh Từ Trong Tiếng Anh
-
CÁC TỪ SỐ NHIỀU MÀ 95% MỌI NGƯỜI NHẦM LẪN - Simple English
-
Các Danh Từ Chỉ Có Số ít Trong Tiếng Anh - Language Link Academic
-
MỘT ÍT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Biệt Số ít Hay Số Nhiều Trong Tiếng Anh - ISpeak