• Sơ Ri, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Acerola | Glosbe

Phép dịch "Sơ ri" thành Tiếng Anh

Acerola là bản dịch của "Sơ ri" thành Tiếng Anh.

Sơ ri + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Acerola

    HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sơ ri " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sơ ri noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • acerola

    enwiki-01-2017-defs

Từ khóa » Dịch Từ Sơ Ri