So Sánh Chi Tiết Điện Thoại G-Tide W650 Với Nokia X2
Có thể bạn quan tâm
Khu vực đã chọn Thiết lập lại
Chọn Tỉnh/Thành Vui lòng chọn Tỉnh/Thành bên dưới Chọn Phường/Xã Vui lòng chọn Phường/Xã bên dưới Thay đổi địa chỉ khác Hoặc Chọn địa chỉ Nhập địa chỉ theo Tỉnh/TP, Phường/Xã
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Hãy thử lại với từ khoá khác- Thành phố Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu
- Thành phố Hà Nội
- Thành phố Đà Nẵng Quảng Nam, Đà Nẵng
- Tỉnh An Giang An Giang, Kiên Giang
- Tỉnh Bắc Ninh Bắc Giang, Bắc Ninh
- Tỉnh Cà Mau Bạc Liêu, Cà Mau
- Thành phố Cần Thơ Sóc Trăng, Cần Thơ, Hậu Giang
- Tỉnh Cao Bằng
- Tỉnh Đắk Lắk Đắk Lắk, Phú Yên
- Tỉnh Điện Biên
- Tỉnh Đồng Nai Bình Phước, Đồng Nai
- Tỉnh Đồng Tháp Tiền Giang, Đồng Tháp
- Tỉnh Gia Lai Gia Lai, Bình Định
- Tỉnh Hà Tĩnh
- Thành phố Hải Phòng Hải Dương, Hải Phòng
- Thành phố Huế
- Tỉnh Hưng Yên Thái Bình, Hưng Yên
- Tỉnh Khánh Hòa Khánh Hòa, Ninh Thuận
- Tỉnh Lai Châu
- Tỉnh Lâm Đồng Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận
- Tỉnh Lạng Sơn
- Tỉnh Lào Cai Lào Cai, Yên Bái
- Tỉnh Nghệ An
- Tỉnh Ninh Bình Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam
- Tỉnh Phú Thọ Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Phú Thọ
- Tỉnh Quảng Ngãi Quảng Ngãi, Kon Tum
- Tỉnh Quảng Ninh
- Tỉnh Quảng Trị Quảng Bình, Quảng Trị
- Tỉnh Sơn La
- Tỉnh Tây Ninh Long An, Tây Ninh
- Tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên, Bắc Kạn
- Tỉnh Thanh Hóa
- Tỉnh Tuyên Quang Hà Giang, Tuyên Quang
- Tỉnh Vĩnh Long Vĩnh Long, Trà Vinh, Bến Tre
Hãy chọn địa chỉ cụ thể để chúng tôi cung cấp chính xác giá và khuyến mãi
Chọn địa chỉ Đóng-
So sánh sản phẩm
G-Tide W650
Nokia X2
Chỉ xem điểm khác biệt -
G-Tide W650
1.8"Không kinh doanh
-
Nokia X2
FWVGA+ 4.3"Không kinh doanh
- Thêm sản phẩm
So sánh nhanh
TFT LCD, 1.8"
Màn hình IPS LCD, 4.3", FWVGA+
Chip Snapdragon 200
RAM: 1 GB
Dung lượng: 4 GB
Camera sau: 5 MP
Camera trước: VGA (0.3 MP)
Pin 1800 mAh
Xem thêm
Cấu hình & Bộ nhớChip xử lý (CPU)
-
Snapdragon 200 2 nhân
Tốc độ CPU
Đang cập nhật
1.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Đang cập nhật
Adreno 302
RAM
-
1 GB
Dung lượng lưu trữ
Không
4 GB
Dung lượng còn lại (khả dụng) khoảng
-
1,5 GB
Danh bạ
200 số
Không giới hạn
Camera & Màn hìnhĐộ phân giải camera sau
Không
5 MP
Quay phim camera sau
VGA
-
Đèn Flash camera sau
Không
Có
Độ phân giải camera trước
-
VGA (0.3 MP)
Công nghệ màn hình
TFT LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
QQVGA (128 x 160 Pixels)
WVGA (480 x 800 Pixels)
Kích thước màn hình
1.8"
4.3"
Mặt kính cảm ứng
-
Kính thường
Pin & SạcDung lượng pin
700 mAh
1800 mAh
Loại pin
-
Li-Ion
Tiện íchRadio
Có
Có
Xem phim
AV1
3GP
Có
Nghe nhạc Xem thêm
MP3
MP3
WAV
Kết nốiSIM
-
1 Micro SIM
Wifi
-
Có
GPS
-
Có
Bluetooth
-
Có
Cổng kết nối/sạc
Đang cập nhật
Micro USB
Jack tai nghe
Đang cập nhật
3.5 mm
Thiết kế & Chất liệuThiết kế
Pin rời
Pin rời
Chất liệu
-
Khung & Mặt lưng nhựa
Kích thước, khối lượng
Khối lượng - 0
Khối lượng - 150 g
Xem chi tiết Xem chi tiết ĐóngHoặc nhập tên để tìm
Điện thoại đã xem gần nhất
Điện thoại đang khuyến mãi sốc
Vui lòng chờ trong giây lát...
↑
Bạn vui lòng chờ trong giây lát... ! Sao chép thành công!Từ khóa » Thông Số Kỹ Thuật W650
-
2006 KAWASAKI W650 Đặc điểm Kĩ Thuật
-
KAWASAKI W650 - Chi Tiết Kỹ Thuật Và Linh Kiện - WEBIKE
-
Kawasaki W650 Cafe Racer (Bản độ)
-
Kawasaki W 650 – 2006 | 4Phương
-
Kawasaki W650 độ Công Suất Mạnh Ngang Ngửa Z1000 - AutoPro
-
W650 – Chiếc Triumph Của Người Nhật - Tổng Hợp Site
-
Mounting Plate Vert. Fixed/Withd. MTZ2/NW 3P/4P W650 Prisma P
-
Đèn Spotlight FD-W650 Farseeing - Thiết Bị Quay Phim
-
Kawasaki W650 Cafe Racer (Bản độ) - Xe Tay Côn
-
MFCH10-200-V200-W650 | Cartridge Heaters -With Stopper Flange
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Của Kawasaki W 650 (433 Trang)
-
So Sánh Chi Tiết Điện Thoại G-Tide W650 Với Itel A16
-
Bán Kawasaki W650