Sốc điện In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sốc điện" into English
electric shock, electroshock are the top translations of "sốc điện" into English.
sốc điện + Add translation Add sốc điệnVietnamese-English dictionary
-
electric shock
nounHọ lôi cuốn các sinh viên đại học của Havard với một chiếc máy sốc điện.
What they did was they hooked up Harvard undergraduates to an electric shock machine.
GlosbeMT_RnD -
electroshock
nounHoặc là thế hoặc là chịu sốc điện 6 tiếng một lần.
It's either that or electroshock every six hours.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sốc điện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sốc điện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sốc điện Trong Tiếng Anh
-
SỐC ĐIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sốc điện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sốc điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sốc điện: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
SỐC ĐIỆN - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sốc điện" - Là Gì?
-
CHỐNG SỐC ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM GIÁC RƠI HOẶC SỐC ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Electric Shock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hồi Sinh Tim Phổi (CPR) ở Người Lớn - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Rung Nhĩ - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Các Bước Thực Hiện Sốc điện Chuyển Nhịp Trong Cấp Cứu | Vinmec
-
Máy Khử Rung Tim ( Icd) - Bệnh Viện Đa Khoa Trung Tâm An Giang
-
Nghĩa Của Từ Sốc Bằng Tiếng Anh
-
SỐC ĐIỆN ĐIỀU TRỊ CÁC RỐI LOẠN NHỊP NHANH - Health Việt Nam
-
Cú Sốc điện Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sốc Tim – Wikipedia Tiếng Việt