Solidarity | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
solidarity
noun Add to word list Add to word list ● the uniting of the interests, feelings or actions (of a group) tình đoàn kết We must try to preserve our solidarity.(Bản dịch của solidarity từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của solidarity
solidarity In reality, a great number of households depend on both a good monetary income and a functional solidarity system inside and outside the home. Từ Cambridge English Corpus Prebendalism is essentially a system of shared identity and social solidarity expressing itself through a circuit which concentrates and redistributes income. Từ Cambridge English Corpus The relationship will not always exclude maintenance of traditional clientelistic ties or ethnic solidarity. Từ Cambridge English Corpus However, future studies offer the potential to compare the effects of, for example, civic duty, neighbourhood solidarity and close election messages. Từ Cambridge English Corpus As the structural dimension of solidarity had not strengthened, it was not surprising that the third hypotheses also had to be rejected. Từ Cambridge English Corpus In terms of solidarity, the free rider has two options. Từ Cambridge English Corpus In the absence of powerful dissenting voices, they have even been able to present this as a form of solidarity with the 'socially excluded'. Từ Cambridge English Corpus Religious solidarity and national identity are thus forced into exclusive paradigms, which do not recognise the different narratives within each ideology. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của solidarity
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 團結一致… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 团结一致… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha solidaridad… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha solidariedade… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan एकजूट, गटाच्या सदस्यांमधील करार आणि समर्थन, विशेषत: राजकीय गट… Xem thêm dayanışma, birlik, yekvücut olma… Xem thêm solidarité… Xem thêm solidariteit… Xem thêm ஒரு குழுவின் உறுப்பினர்களுக்கு, குறிப்பாக ஒரு அரசியல் குழுவின் உறுப்பினர்களுக்கு இடையே உடன்பாடு மற்றும் ஆதரவு… Xem thêm (प्रायः राजनीतिक) एकजुटता… Xem thêm એકતા, ઐક્ય… Xem thêm solidaritet… Xem thêm solidaritet, samhörighetskänsla… Xem thêm perpaduan… Xem thêm der Zusammenhalt… Xem thêm solidaritet, fellesskapsfølelse… Xem thêm یکجہتی, ہم آہنگی… Xem thêm солідарність, згуртованість… Xem thêm సమూహానికి, ముఖ్యంగా రాజకీయ సమూహానికి చెందిన సభ్యుల మధ్య ఒప్పందం, ఒకరికొకరి మద్దతు… Xem thêm সংহতি… Xem thêm soudržnost… Xem thêm solidaritas… Xem thêm ความสามัคคี… Xem thêm solidarność… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của solidarity là gì? Xem định nghĩa của solidarity trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
solicit solicitor solid solid fuel solidarity solidification solidify solidity solidly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
groove
UK /ɡruːv/ US /ɡruːv/a long, narrow, hollow space cut into a surface
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add solidarity to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm solidarity vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Tình đoàn Kết
-
"Đoàn Kết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tình đoàn Kết In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Glosbe - đoàn Kết In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TÌNH ĐOÀN KẾT In English Translation - Tr-ex
-
VỀ TINH THẦN ĐOÀN KẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐOÀN KẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ đoàn Kết - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Tình đoàn Kết
-
Thắt Chặt Tình đoàn Kết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đoàn Kết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đoàn Kết Là Gì? Nghị Luận Về Sức Mạnh Của Tinh Thần đoàn Kết?
-
Nghĩa Của Từ đoàn Kết Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự đoàn Kết - Benative