Thắt Chặt Tình đoàn Kết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thắt chặt tình đoàn kết
to cement/strengthen solidarity



Từ liên quan- thắt
- thắt cổ
- thắt nơ
- thắt bóp
- thắt lại
- thắt mối
- thắt nút
- thắt vặn
- thắt đáy
- thắt buộc
- thắt chắc
- thắt chặt
- thắt lưng
- thắt ruột
- thắt ngẵng
- thắt ca vát
- thắt nơ giữ
- thắt lưng da
- thắt nút lại
- thắt chặt nút
- thắt dây lưng
- thắt lưng vải
- thắt lưng đạn
- thắt đai lưng
- thắt dây an toàn
- thắt lưng và đai
- thắt chóp qui đầu
- thắt chặt hầu bao
- thắt đáy lưng ong
- thắt lưng buộc bụng
- thắt lại thành vòng
- thắt chặt tình trạng
- thắt cổ bằng dây cung
- thắt chặt mối ràng buộc
- thắt chặt tình đoàn kết
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Tình đoàn Kết
-
"Đoàn Kết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tình đoàn Kết In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Glosbe - đoàn Kết In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TÌNH ĐOÀN KẾT In English Translation - Tr-ex
-
VỀ TINH THẦN ĐOÀN KẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐOÀN KẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ đoàn Kết - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Tình đoàn Kết
-
đoàn Kết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Solidarity | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Đoàn Kết Là Gì? Nghị Luận Về Sức Mạnh Của Tinh Thần đoàn Kết?
-
Nghĩa Của Từ đoàn Kết Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự đoàn Kết - Benative