Sống Chết - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sống chết" thành Tiếng Anh
at all costs, life and death là các bản dịch hàng đầu của "sống chết" thành Tiếng Anh.
sống chết + Thêm bản dịch Thêm sống chếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
at all costs
adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
life and death
Nghe tao này, đây là việc sống chết, giữa tao và của mày.
Listen to me, this is life and death, mine or yours.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sống chết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sống chết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sống Và Cái Chết Trong Tiếng Anh
-
Level 4 - Sự Sống Và Cái Chết - Tiếng Anh (Anh Quốc) 4 - Memrise
-
KHÁC BIỆT GIỮA SỰ SỐNG VÀ CÁI CHẾT Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
VỀ CUỘC SỐNG VÀ CÁI CHẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ranh Giới Giữa Sự Sống Với Sự Chết Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Học Tiếng Anh: 'Bạn đã Thực Sự Sống?' (phần 1) - VnExpress
-
Death And Dying - Cái Chết Và Quá Trình Chết | English For Tư Duy
-
So Sánh đối Chiếu Uyển Ngữ Diễn đạt Cái Chết Trong Tiếng Việt Và ...
-
CÁI CHẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[Ảnh] Mong Manh Sự Sống Và Cái Chết Giữa đại Dịch Covid-19
-
“Chết” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Từ Vựng Về Cái Chết (Phần 1) - IOE
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola