Sống ở Nước Mặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sống ở nước mặn" thành Tiếng Anh
salt là bản dịch của "sống ở nước mặn" thành Tiếng Anh.
sống ở nước mặn + Thêm bản dịch Thêm sống ở nước mặnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
salt
noun adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sống ở nước mặn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sống ở nước mặn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Nước Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
"cá Nước Mặn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nước Mặn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cá Nước Mặn Tiếng Anh Là Gì
-
BỂ NƯỚC MẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NƯỚC MẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NƯỚC MẶN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cá Nước Mặn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tiếng Anh Về Các Loài Sinh Vật Biển
-
Nước Mặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nước Lợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cá Nước Mặn" - Là Gì?
-
"Nước Ngọt" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÁ BIỂN - Translation In English