Sống Sót - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
survive, outlive, to survive là các bản dịch hàng đầu của "sống sót" thành Tiếng Anh.
sống sót + Thêm bản dịch Thêm sống sótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
survive
verbNếu chúng ta không đoàn kết thì không thể sống sót được.
If we can't stick together, maybe we can't survive.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
outlive
verbChúng ta nên tự khoe khoang rằng chính tôi có thể là người sống sót
Let us flatter ourselves that I might outlive you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to survive
verbMột cái cây có thể cong lại trước cơn gió thì dễ sống sót hơn khi gặp bão.
A tree that can bend with the wind is more likely to survive a storm.
GlosbeMT_RnD -
weather
verb noun" Những người sống sót bây giờ đang cố sống trong thời tiết lạnh lẽo . "
" The survivors are now trying to survive the cold weather . "
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sống sót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sống sót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Sống Sót Google Dịch
-
Người Sống Sót Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Người Sống Sót In English
-
Google Translate Lợi Hại Như Thế Nào? - Dịch Thuật CVN
-
Từ Google Translate Nghĩ Về Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)
-
Người Sống Sót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI SỐNG SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Google Translate Sẽ Dịch Tiếng Trung Như Con Người
-
Công Cụ Google Dịch Tiếng Việt Bị Chọc Phá - MarvelVietnam
-
Sống Sót Khi đi Du Lịch Mà Không Có Google
-
Công Cụ Google Dịch Tiếng Việt Bị Chọc Phá - VnExpress Số Hóa