Soullessly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ soullessly tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | soullessly (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ soullesslyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
soullessly tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ soullessly trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ soullessly tiếng Anh nghĩa là gì.
soullessly* phó từ- không có tâm hồn; không có những cảm xúc cao cả hơn, không có những cảm xúc sâu sắc hơn (người)- không hồn, không có sức sống, tầm thường, nhạt nhẽo (về cuộc sống, công việc )
Thuật ngữ liên quan tới soullessly
- bangs tiếng Anh là gì?
- enquiring tiếng Anh là gì?
- momentum tiếng Anh là gì?
- ranivorous tiếng Anh là gì?
- reproachable tiếng Anh là gì?
- malfunctioned tiếng Anh là gì?
- dabs tiếng Anh là gì?
- interlopes tiếng Anh là gì?
- misconceive tiếng Anh là gì?
- sandwich-board tiếng Anh là gì?
- participial tiếng Anh là gì?
- geoperception tiếng Anh là gì?
- excoriated tiếng Anh là gì?
- carabineers tiếng Anh là gì?
- tacticians tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của soullessly trong tiếng Anh
soullessly có nghĩa là: soullessly* phó từ- không có tâm hồn; không có những cảm xúc cao cả hơn, không có những cảm xúc sâu sắc hơn (người)- không hồn, không có sức sống, tầm thường, nhạt nhẽo (về cuộc sống, công việc )
Đây là cách dùng soullessly tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ soullessly tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
soullessly* phó từ- không có tâm hồn tiếng Anh là gì? không có những cảm xúc cao cả hơn tiếng Anh là gì? không có những cảm xúc sâu sắc hơn (người)- không hồn tiếng Anh là gì? không có sức sống tiếng Anh là gì? tầm thường tiếng Anh là gì? nhạt nhẽo (về cuộc sống tiếng Anh là gì? công việc )
Từ khóa » Cuộc Sống Nhạt Nhẽo Tiếng Anh Là Gì
-
Nhạt Nhẽo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Nhạt Nhẽo Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cuộc Sống Nhạt Nhẽo Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
NHẠT NHẼO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHẠT NHẼO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHẠT NHẼO NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nhạt Nhẽo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sống Nhạt Nhẽo Là Gì
-
Em Có Biết BLAND Có Nghĩa Là NHẠT?... - Thầy Giáo Tiếng Anh
-
Please Show Me Example Sentences With "nhạt Nhẽo". | HiNative
-
Nhạt Nhẽo: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Sâu Lắng Trước Những Stt Cuộc Sống Nhạt Nhẽo được Yêu Thích Nhất
soullessly (phát âm có thể chưa chuẩn)