Speaker Identification Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
speaker identification
identification of a person from the sound of their voice
Synonyms: talker identification



Từ liên quan- speaker
- speakership
- speaker unit
- speakerphone
- speaker system
- speaker volume
- speaker identification
- speaker independent recognition system
- speaker independent voice recognition (sivr)
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Identification
-
IDENTIFICATION | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Identification - Wiktionary Tiếng Việt
-
Identify - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Identification - Forvo
-
Cách Phát âm Identify - Tiếng Anh - Forvo
-
Identification Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Học Từ Identify - Chủ đề Hospitals | 600 Từ Vựng TOEIC
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'identify' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Website Từ điển Chọn 'identity' Là 'từ Của Năm' - VnExpress
-
Identify Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Identifications Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Identification - Từ điển Anh - Việt