Speed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/spiːd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -iːd
Danh từ
speed /ˈspid/
- Sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực. at full speed — hết tốc lực
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự thành công, sự hưng thịnh, sự thịnh vượng.
Thành ngữ
- more haste, less speed: Chậm mà chắc.
Ngoại động từ
speed ngoại động từ sped /ˈspid/
- Làm cho đi mau, tăng tốc độ; xúc tiến, đẩy mạnh. to speed the collapse of imperialism — đẩy mạnh quá trình sụp đổ của chủ nghĩa đế quốc
- Điều chỉnh tốc độ; làm cho đi theo một tốc độ nhất định. to speed an engine — điều chỉnh tốc độ một cái máy
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Bắn mạnh. to speed an arrow from the bow — bắn mạnh mũi tên khỏi cung
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Giúp (ai) thành công. God speed you! — cầu trời giúp anh thành công
Nội động từ
speed nội động từ /ˈspid/
- Đi nhanh, chạy nhanh. the car speeds along the street — chiếc xe ô tô lao nhanh trong phố
- Đi quá tốc độ quy định.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Thành công, phát đạt. how have you sped? — anh làm thế nào?
Thành ngữ
- to speed up: Tăng tốc độ.
- to speed the parting guest: (Từ cổ,nghĩa cổ) Chúc cho khách ra đi bình yên vô sự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “speed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːd
- Vần:Tiếng Anh/iːd/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Tốc độ Tiếng Anh Là J
-
TỐC ĐỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tốc độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tốc độ - Speed - Leerit
-
Tốc độ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TỐC ĐỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỐC ĐỘ CỦA NÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tốc độ Bằng Tiếng Anh
-
Translation In English - TỐC ĐỘ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tốc độ Không Chỉ Có FAST Và SLOW
-
Tốc độ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tốc độ Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Biệt, Tương đồng Giữa Tốc độ Và Tốc độ
-
"giảm Tốc độ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tốc độ Tiếng Anh Là Gì - PHONG THỦY
-
Ý Nghĩa Của Km/h Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tám Phương Pháp Tăng Tốc độ đọc Tiếng Anh - VnExpress
-
Tốc Độ Tăng Trưởng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh ...
-
Từ điển Việt Anh "tốc độ đọc" - Là Gì?