Squelch - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Nội động từ
      • 1.4.1 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskwɛɫtʃ/

Danh từ

squelch /ˈskwɛɫtʃ/

  1. (Thông tục) Sự giẫm bẹp, sự giẫm nát.
  2. Sự chấm dứt.
  3. Tiếng lép nhép, tiếng ì ọp (như khi rút chân ở dưới bùn lên); tiếng rơi bẹt (xuống vật mềm).
  4. Đống (bùn, phân... ) bị giẫm nát.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) câu trả lời điếng người, câu đối đáp điếng người, câu bẻ lại làm cứng họng.

Ngoại động từ

squelch ngoại động từ /ˈskwɛɫtʃ/

  1. Giẫm bẹp, đè bẹp (một phong trào).
  2. Chấm dứt, làm hết. to squelch a thirst — làm cho hết khát
  3. Làm im, làm cứng họng, làm câm họng.

Chia động từ

squelch
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to squelch
Phân từ hiện tại squelching
Phân từ quá khứ squelched
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại squelch squelch hoặc squelchest¹ squelches hoặc squelcheth¹ squelch squelch squelch
Quá khứ squelched squelched hoặc squelchedst¹ squelched squelched squelched squelched
Tương lai will/shall²squelch will/shallsquelch hoặc wilt/shalt¹squelch will/shallsquelch will/shallsquelch will/shallsquelch will/shallsquelch
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại squelch squelch hoặc squelchest¹ squelch squelch squelch squelch
Quá khứ squelched squelched squelched squelched squelched squelched
Tương lai weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại squelch let’s squelch squelch
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

squelch nội động từ /ˈskwɛɫtʃ/

  1. Lõm bõm, lép nhép, ì ọp. to squelch through the mud — lội lõm bõm trong bùn

Chia động từ

squelch
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to squelch
Phân từ hiện tại squelching
Phân từ quá khứ squelched
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại squelch squelch hoặc squelchest¹ squelches hoặc squelcheth¹ squelch squelch squelch
Quá khứ squelched squelched hoặc squelchedst¹ squelched squelched squelched squelched
Tương lai will/shall²squelch will/shallsquelch hoặc wilt/shalt¹squelch will/shallsquelch will/shallsquelch will/shallsquelch will/shallsquelch
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại squelch squelch hoặc squelchest¹ squelch squelch squelch squelch
Quá khứ squelched squelched squelched squelched squelched squelched
Tương lai weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch weretosquelch hoặc shouldsquelch
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại squelch let’s squelch squelch
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “squelch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=squelch&oldid=2024547” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục squelch 17 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Giẫm Bẹp Tiếng Anh Là Gì