Student - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstuː.dᵊnt/
| [ˈstuː.dᵊnt] |
Danh từ
student /ˈstuː.dᵊnt/
- Học sinh đại học, sinh viên.
- Người nghiên cứu (một vấn đề gì).
- Người chăm chỉ. a hard student — người chăm học; người chăm làm
- Người được học bổng; nghiên cứu sinh được học bổng (ở một số trường đại học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “student”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Trọng âm Student
-
STUDENT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Student : Sinh Viên (sơ-tiếu-đơn-tơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Hãy Phát âm Và đặt Dấu Trọng âm Của Các Từ Sau: Student, Teacher ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'student' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Glosbe - Student In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Trọng âm: 1:A:Traffic;B:Agree;C:Noisy;D:Student - Hoc24
-
Xác định Trọng âm: 1, Polite - Champion - Student - Easy / 2, Appear
-
Students đọc Là Gì - Xây Nhà
-
“Bỏ Túi” Quy Tắc Trọng âm Chuẩn Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Student đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Question 20: A. Doctor B. Student C. Advice D. Parent
-
STUDENT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GOOD STUDENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch