Studied - Study - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstə.did/
Từ khóa » đọng Từ Quá Khứ Của Study
-
Study - Ý Nghĩa Và Cách Dùng
-
Study - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Study" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
V3 Của động Từ Study Là Từ Gì - Lan Anh - Hoc247
-
V3 Của động Từ Study Là Từ Gì
-
Study - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để STUDY
-
Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh Là Gì - StudyPhim
-
Hòa Hợp Chủ Ngữ Và Động Từ (Cơ Bản) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Learn - LeeRit
-
Cách Viết Dạng -ING And ED [Lưu Trữ]
-
Tense: 3 Thì Tiếp Diễn (Continuous Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Bài Tập Thì Quá Khứ đơn Có đáp án - Tiếng Anh
-
Tất Tần Tật Về động Từ Thêm S Trong Tiếng Anh - Step Up English