8 thg 7, 2020 · Ăn kiêng tiếng Anh là diet, phiên âm là ˈdaɪ.ət. Ăn kiêng là sự hạn chế ăn uống một thời gian mục đích chữa bệnh hoặc rèn luyện thân thể để ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'sự ăn kiêng' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Following a diet that mimics fasting may reduce risk factors for disease in generally healthy people, according to a small study. more_vert. open_in_new ...
Xem chi tiết »
13. a) Xa-cha-ri tiên tri sự thay đổi gì về sự kiêng ăn? 13. (a) What change regarding fasting did Zechariah prophesy?
Xem chi tiết »
ăn kiêng trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: fast, diet, to be on a diet ... sự ăn kiêng ... Điều gì sẽ xảy ra với tim bạn khi bạn ăn kiêng kiểu Atkins?
Xem chi tiết »
Đó là lý do tại sao những người ăn kiêng cố gắng chỉ ăn các sản · That's why people on a diet try to eat only low-fat dairy products.
Xem chi tiết »
If you are dieting consider adding laughter to your exercise regimen.
Xem chi tiết »
Translation for 'ăn kiêng' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English ... "ăn kiêng" English translation ... sự ăn kiêng {noun}. Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
Các mẫu câu có từ 'ăn kiêng' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh trong bộ từ ... Chế độ ăn kiêng tiểu đường làm thúc đẩy giảm cân là rất quan trọng.
Xem chi tiết »
5 thg 8, 2021 · food, especially a course of recommended foods, for losing weight or as treatment for an illness etc Stories are told of physically active ...
Xem chi tiết »
23 thg 6, 2016 · Trong tiếng Anh, từ 'diet' (ăn kiêng) bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ diete và tiếng Latin trung cổ dieta, có nghĩa là “một khẩu phần ăn ...
Xem chi tiết »
Chủ đề ăn uống là một chủ đề cực kỳ quen thuộc và nhận được nhiều sự quan tâm của mọi ... Vậy trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề này được nói như thế nào?
Xem chi tiết »
18 thg 1, 2022 · Ăn kiêng tiếng Anh là diet, phiên âm là /ˈdaɪ.ət/. Ăn kiêng là sự hạn chế ăn uống một thời gian mục đích chữa bệnh hoặc rèn luyện thân thể ...
Xem chi tiết »
19 thg 8, 2021 · Ăn kiêng tiếng Anh là diet, phiên âm là ˈdaɪ.ət. Ăn kiêng là sự hạn chế ăn uống một thời gian mục đích chữa bệnh hoặc rèn luyện thân thể để ...
Xem chi tiết »
7 ngày trước · diet - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... chế độ ăn kiêng ... Từ Cambridge English Corpus. Bị thiếu: sự | Phải bao gồm: sự
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Sự ăn Kiêng Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề sự ăn kiêng tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu