Sự An Tâm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự an tâm" into English
peace is the translation of "sự an tâm" into English.
sự an tâm + Add translation Add sự an tâmVietnamese-English dictionary
-
peace
verb noun interjectionSự bình an trong tâm trí, sự an tâm của tôi là câu trả lời—không còn thắc mắc nào nữa.
Peace in my mind, inner peace, was the answer—no more questions.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự an tâm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sự an tâm" with translations into English
- sự không an tâm discomfort · disquiet · disquietness · disquietude
Translations of "sự an tâm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự An Tâm Trong Tiếng Anh
-
→ Sự An Tâm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
AN TÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MANG LẠI SỰ AN TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
AN TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự An Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
Translation In English - AN TÂM
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'an Tâm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Yên Tâm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ An Tâm Bằng Tiếng Anh
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Tâm Sự Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky