• Sự An ủi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự an ủi" thành Tiếng Anh
comfort, consolation, appeasement là các bản dịch hàng đầu của "sự an ủi" thành Tiếng Anh.
sự an ủi + Thêm bản dịch Thêm sự an ủiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
comfort
nounNhững lời này có thể là một sự an ủi đối với tất cả chúng ta.
They can be a comfort to all of us.
GlosbeMT_RnD -
consolation
nounNếu đây là sự an ủi thì anh ta rên rất nhiều khi mà ngủ với cậu.
If it's any consolation he sounded like he had more fun with you.
GlosbeMT_RnD -
appeasement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- assuagement
- solace
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự an ủi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự an ủi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự An ủi Tiếng Anh Là Gì
-
Sự An ủi In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ AN ỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
AN ỦI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ AN ỦI - Translation In English
-
"An Ủi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
AN ỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ SỰ AN ỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự An ủi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ An ủi Bằng Tiếng Anh
-
An ủi Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Sự An Ủi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ An Ủi Trong Tiếng Việt
-
An ủi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói Chia Buồn, An ủi Trong Tiếng Anh Một Cách Trang Trọng
-
Những Câu Nói để Khích Lệ, An ủi Bằng Tiếng Anh ý Nghĩa