Sự Bành Trướng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bành trướng" thành Tiếng Anh
expansion, outspread là các bản dịch hàng đầu của "sự bành trướng" thành Tiếng Anh.
sự bành trướng + Thêm bản dịch Thêm sự bành trướngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
expansion
nounKinh nghiệm của những người góp phần vào sự bành trướng toàn cầu này thật phấn khởi.
The experiences of those who have shared in this global expansion are indeed heartwarming.
GlosbeMT_RnD -
outspread
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bành trướng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bành trướng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bành Trướng
-
Bành Trướng - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ BÀNH TRƯỚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Bành Trướng Của đô Thị Hóa - Báo Chính Phủ
-
Sự Bành Trướng Chính Trị Toàn Cầu Của Đảng Cộng Sản Trung Quốc
-
Sự Bành Trướng Của Macedonia Dưới Triều đại Philippos II - Wikipedia
-
SỰ BÀNH TRƯỚNG KHỦNG KHIẾP CỦA ĐẠO HỒI (PHẦN 1)
-
Chặn Sự Bành Trướng Của Trung Quốc, Quyết Bảo Vệ Chủ Quyền
-
Sự Bành Trướng Của Trung Hoa Trên đất Liền: Trường Hợp Việt Nam
-
Báo Cáo: Hoạt động Bành Trướng Của Trung Quốc đe Dọa Hệ Sinh ...
-
Cảnh Báo Về Sự Bành Trướng Của IS Và Al-Qaeda
-
Lược Sử Thế Giới Bằng Tranh - Sự Bành Trướng Của Chủ Nghĩa ...
-
SỰ BÀNH TRƯỚNG CỦA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chống Lại Sự Bành Trướng - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết ...