Sự Bảo Tồn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bảo tồn" thành Tiếng Anh
conservation, preservation là các bản dịch hàng đầu của "sự bảo tồn" thành Tiếng Anh.
sự bảo tồn + Thêm bản dịch Thêm sự bảo tồnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conservation
nounsự bảo tồn ở Namibia dần hình thành.
and that's actually becoming a foundation for conservation in Namibia.
GlosbeMT_RnD -
preservation
nounbởi vì họ sẻ chọn tương lai ' cho sự bảo tồn Nam cực.
because they will choose the future of the preservation of Antarctica.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bảo tồn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bảo tồn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bảo Tồn Là Gì
-
“Làm Mới” Khái Niệm Bảo Tồn - Ngày Mới Online
-
"bảo Tồn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bảo Tồn Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Bảo Tồn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảo Tồn Thiên Nhiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Công Tác Bảo Tồn đa Dạng Sinh Học - Chi Tiết Tin
-
"Bảo Tồn" Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
[PDF] HOẠCH ĐỊNH BẢO TỒN - Natural Resources Conservation Service
-
Bukit Timah Nature Reserve - Visit Singapore
-
Một Số Quan điểm Về Bảo Tồn Và Phát Huy Di Sản Văn Hóa Hội An
-
[PDF] ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ CÁC DỊCH VỤ HỆ SINH THÁI - IPBES
-
BẢO TỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảo Vệ Môi Trường Là Gì ? Phân Tích Về Hiện Trạng Bảo Vệ Môi Trường ?
-
[PDF] 100 Câu Hỏi Quan Trọng Cho Công Tác Bảo Tồn đa Dạng Sinh Học Toàn ...
-
Bảo Tồn đa Dạng Sinh Học Là Gì? - Ngân Hàng Pháp Luật