→ Sự Bền Bỉ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bền bỉ" thành Tiếng Anh
persistence, stay là các bản dịch hàng đầu của "sự bền bỉ" thành Tiếng Anh.
sự bền bỉ + Thêm bản dịch Thêm sự bền bỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
persistence
nounVì cớ sự bền bỉ của bà, sau cùng quan án «đã xét lẽ công-bình cho bà».
Because of her persistence, the judge finally ‘saw that she got justice.’
GlosbeMT_RnD -
stay
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bền bỉ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bền bỉ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bền Bỉ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ BỀN BỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỀN BỈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BỀN BỈ - Translation In English
-
Translation In English - BỀN BỈ
-
SỰ BỀN BỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỀN BỈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Bền Bỉ Bằng Tiếng Anh
-
"Kiên Trì" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Persistence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng - Việt Đỉnh
-
Sự Bền Bỉ Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Bền Bỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
5 Mẹo Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Em Từ Chuyên Gia Giáo Dục