Sự Bốc đồng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự bốc đồng" into English
impulse, impulsion are the top translations of "sự bốc đồng" into English.
sự bốc đồng + Add translation Add sự bốc đồngVietnamese-English dictionary
-
impulse
nounTại sao làm theo sự bốc đồng là nguy hiểm?
Why is it dangerous to follow an impulse?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
impulsion
nounTại sao làm theo sự bốc đồng là nguy hiểm?
Why is it dangerous to follow an impulse?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự bốc đồng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự bốc đồng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bốc đồng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc đồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bốc đồng Bằng Tiếng Anh
-
BỐC ĐỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ BỐC ĐỒNG CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỐC ĐỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỐC ĐỒNG - Translation In English
-
Tính Bốc đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh (English Idioms) (P2)
-
Bốc đồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Mua Bốc đồng" - Là Gì?
-
Bệnh Rối Loạn Tăng động Giảm Chú ý ở Trẻ Và Cách Chữa Trị
-
22 Từ Miêu Tả Tính Cách Tiêu Cực Trong Tiếng Anh
-
Impulse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tại Sao Chúng Ta Lại Mua Sắm Bốc đồng Và Cách Hạn Chế Hành Vi 'có ...