Sự Bốc Hơi Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự bốc hơi tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự bốc hơi (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự bốc hơi | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự bốc hơi tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự bốc hơi trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự bốc hơi tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - じょうはつ - 「蒸発」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "sự bốc hơi" trong tiếng Nhật
- - sự bốc hơi nước biển:海からの水の蒸発
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự bốc hơi trong tiếng Nhật
* n - じょうはつ - 「蒸発」Ví dụ cách sử dụng từ "sự bốc hơi" trong tiếng Nhật- sự bốc hơi nước biển:海からの水の蒸発,
Đây là cách dùng sự bốc hơi tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự bốc hơi trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự bốc hơi
- sự chờ đợi yêu cầu hay mệnh lệnh tiếng Nhật là gì?
- chất xơ thực vật tiếng Nhật là gì?
- tháp 5 tầng tiếng Nhật là gì?
- hòa ca tiếng Nhật là gì?
- lấy tiếng Nhật là gì?
- tính chất giật gân của nghề làm báo tiếng Nhật là gì?
- sự xảo trá tiếng Nhật là gì?
- đánh bóng bằng đầu tiếng Nhật là gì?
- lam nham tiếng Nhật là gì?
- đảo lộn tiếng Nhật là gì?
- sâu (dao đâm) tiếng Nhật là gì?
- tình trạng tiếng Nhật là gì?
- tiếp tục rơi tiếng Nhật là gì?
- sự gia nhập nội các tiếng Nhật là gì?
- cấp cao tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Sự Bốc Hơi Trong Tiếng Anh
-
Sự Bốc Hơi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Bốc Hơi In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ BỐC HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỐC HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Bốc Hơi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bốc Hơi Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "bốc Hơi" - Dictionary ()
-
EVAPORATION - SỰ BAY HƠI CỦA NƯỚC ... - Stemhouse Education
-
Bay Hơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Bốc Hơi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Thế Nào Là Sự Bay Hơi Và Sự Ngưng Tụ? Nêu Khái Niệm, đặc điểm Và ...
-
Bốc Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vaporized | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
sự bốc hơi (phát âm có thể chưa chuẩn)