Sự Bực Mình Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bực mình" thành Tiếng Anh
frustration, vexation là các bản dịch hàng đầu của "sự bực mình" thành Tiếng Anh.
sự bực mình + Thêm bản dịch Thêm sự bực mìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frustration
nounVì chuyện thật sự bực mình là chúng ta có thể vui vẻ như điên.
Because the really frustrating thing is, we could be madly happy.
GlosbeMT_RnD -
vexation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bực mình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bực mình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bực Cái Mình Là Gì
-
Bực Mình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bực Mình Là Gì, Nghĩa Của Từ Bực Mình | Từ điển Việt
-
'bực Mình': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Hay Cáu Gắt Do đâu? 8 Nguyên Nhân Khiến Bạn Hay Nổi Nóng Cáu Gắt
-
Làm Sao để Luôn Thấy Bằng Lòng Với Cuộc Sống - BBC News Tiếng Việt
-
Lời Phật Dạy Cách Sống Chung Với Người Khó Chịu
-
Tu Phải Là Hiền - .vn
-
Cửa Mình Là Gì? Và Những Thông Tin Liên Quan Bạn Cần Biết - AiHealth
-
22 Cách Giảm Stress, Căng Thẳng, Lo âu đơn Giản Hiệu Quả
-
Làm Thế Nào để đối Trị Cơn Giận?