Sự Chiếm Hữu Nô Lệ In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự chiếm hữu nô lệ" into English
slavery is the translation of "sự chiếm hữu nô lệ" into English.
sự chiếm hữu nô lệ + Add translation Add sự chiếm hữu nô lệVietnamese-English dictionary
-
slavery
nounBốn triệu người đã được giải thoát khỏi sự chiếm hữu nô lệ
Four million people were lifted up out of slavery
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự chiếm hữu nô lệ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự chiếm hữu nô lệ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chiếm Hữu Nô Lệ Tiếng Anh Là Gì
-
"chế độ Chiếm Hữu Nô Lệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'chế độ Chiếm Hữu Nô Lệ' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'chế độ Chiếm Hữu Nô Lệ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nô Lệ Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Nô Lệ Tiếng Anh Là Gì? Một Số Cụm Từ Về Chế độ Thông Dụng
-
Chattel - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 19 Chế độ Chiếm Hữu Nô Lệ Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Tư Tưởng Quân Sự Trong Xã Hội Chiếm Hữu Nô Lệ - Bộ Quốc Phòng
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Top 15 Chế độ Chiếm Hữu Nô Lệ Nghĩa Là Gì
-
Kiểu Pháp Luật Chiếm Hữu Nô Lệ Là Gì ? Quy định Về ... - Luật Minh Khuê