Sự Dè Dặt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự dè dặt" thành Tiếng Anh
chariness, qualification, reserve là các bản dịch hàng đầu của "sự dè dặt" thành Tiếng Anh.
sự dè dặt + Thêm bản dịch Thêm sự dè dặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chariness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
qualification
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reserve
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
restraint
nounTừ “thương xót” trong tiếng Hê-bơ-rơ có thể nói đến sự dè dặt trong việc xét xử.
The Hebrew word for “mercy” can refer to the exercise of restraint in the administering of judgment.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự dè dặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự dè dặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dè Dặt La Gi
-
Dè Dặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dè Dặt" - Là Gì? - Vtudien
-
Dè Dặt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'dè Dặt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Dè Dặt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dè Dặt - Từ điển Việt
-
Dè Dặt Là Gì, Nghĩa Của Từ Dè Dặt | Từ điển Việt - Việt
-
Dè Dặt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Ý Nghĩa Của Từ Dè Dặt Là Gì
-
Dè Dặt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể - MarvelVietnam
-
Từ điển Tiếng Việt "dè Dặt" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Dè Dặt Là Gì - Christmasloaded
-
Từ Điển - Từ Dẽ-dặt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
DÈ DẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dè Dặt Là Gì
-
"dè Dặt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore