Sự đo Lường«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự đo lường" thành Tiếng Anh
measurement, measure, menruration là các bản dịch hàng đầu của "sự đo lường" thành Tiếng Anh.
sự đo lường + Thêm bản dịch Thêm sự đo lườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
measurement
nounvà thực sự đo lường tác động của công nghệ lên bộ não.
and really measure the impact of technology on the brain.
GlosbeMT_RnD -
measure
verb nounvà thực sự đo lường tác động của công nghệ lên bộ não.
and really measure the impact of technology on the brain.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
menruration
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mensural
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự đo lường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự đo lường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự đo Lường Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Topic 15: Đo Lường (Measure) - Tieng Anh AZ 2.Chủ đề
-
SỰ ĐO LƯỜNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đo Lường Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Các Cụm Từ Vựng đo Lường Trong Tiếng Anh
-
Những Từ Chỉ đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Và Các Cụm Từ Về đơn Vị Tính Trong Tiếng Anh - Benative Kids
-
ĐO LƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Những đơn Vị Tính Tiếng Anh Thông Dụng Hiện Nay
-
Đơn Vị Đo Trong Tiếng Anh (Tất Tần Tật) | KISS English
-
Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và động Từ Trong Tiếng Anh
-
Đo Lường – Wikipedia Tiếng Việt