Sự Giật Mình In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự giật mình" into English
jump, firing, start are the top translations of "sự giật mình" into English.
sự giật mình + Add translation Add sự giật mìnhVietnamese-English dictionary
-
jump
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
firing
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
start
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- starting
- startle
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự giật mình" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự giật mình" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Giật Mình Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Giật Mình" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sự Giật Mình Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
-
GIẬT MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giật Mình' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
BỊ GIẬT MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ Giật Mình Tiếng Anh Là Gì ? Bị Giật Mình
-
Tra Từ Giật Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Giật Mình Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Từ điển Việt Anh "giật Mình" - Là Gì?
-
Diễn đạt 'có Tật Giật Mình' Trong Tiếng Anh - Sẵn Sàng Du Học
-
Phản ứng Giật Mình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Giật Mình Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Startled Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
[PDF] Tìm Hiểu Về Hư Từ Cứ Trong Tiếng Việt Hiện Đại
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Những Lỗi Tiếng Anh ở Việt Nam Khiến Du Khách Giật Mình - VnExpress
-
Lý Do Khiến Bạn Ngủ Hay Bị Giật Mình | Vinmec
-
Nguyên Nhân Và Cách Cải Thiện Tình Trạng Trẻ Ngủ Hay Bị Giật Mình