Sự Giàu Có In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự giàu có" into English
wealth, affluence, opulence are the top translations of "sự giàu có" into English.
sự giàu có + Add translation Add sự giàu cóVietnamese-English dictionary
-
wealth
nounNhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.
His wealth got him into the club.
GlosbeMT_RnD -
affluence
nounTôi sử dụng bất cứ sự giàu có và ảnh hưởng mà mình có được
I would use whatever affluence and whatever influence I've got
GlosbeMT_RnD -
opulence
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- richness
- abundance
- fortune
- gold
- riches
- thriving
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự giàu có" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự giàu có" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Giàu Có Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Giàu Có Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
SỰ GIÀU CÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIÀU CÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ GIÀU CÓ - Translation In English
-
GIÀU CÓ - Translation In English
-
THÀNH CÔNG VÀ SỰ GIÀU CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ GIÀU CÓ VÀ QUYỀN LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
14 Cách Nói Thay Thế 'Rich' Trong Tiếng Anh Không Phải Ai Cũng Biết
-
Những Cách Khác Nhau để Nói Về Cuộc Sống Giàu Có, Xa Hoa, Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Giàu Có Bằng Tiếng Anh
-
40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CHỦ... - VOCA: Learn English By Heart
-
14 Cách Nói Thay Thế 'rich' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Giàu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhà Giàu Mới Nổi – Wikipedia Tiếng Việt