Sự Gói Ghém đồ đạc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự gói ghém đồ đạc tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự gói ghém đồ đạc (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự gói ghém đồ đạc | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự gói ghém đồ đạc tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự gói ghém đồ đạc trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự gói ghém đồ đạc tiếng Nhật nghĩa là gì.
* exp - ハウジングXem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự gói ghém đồ đạc trong tiếng Nhật
* exp - ハウジング
Đây là cách dùng sự gói ghém đồ đạc tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự gói ghém đồ đạc trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự gói ghém đồ đạc
- mọn tiếng Nhật là gì?
- kẻ bịp bợm tiếng Nhật là gì?
- báo cáo tiếng Nhật là gì?
- giải độc tiếng Nhật là gì?
- lịch sự tiếng Nhật là gì?
- bệnh thối tai tiếng Nhật là gì?
- ngoảnh mặt tiếng Nhật là gì?
- động thai tiếng Nhật là gì?
- xích sắt tiếng Nhật là gì?
- sự đồng bóng tiếng Nhật là gì?
- nha sĩ tiếng Nhật là gì?
- sự mộng ảo tiếng Nhật là gì?
- vĩ độ tiếng Nhật là gì?
- sự nắm giữ tiếng Nhật là gì?
- khe khắt tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Gói Ghém Tiếng Anh
-
GÓI GHÉM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gói Ghém In English - Glosbe Dictionary
-
GÓI GHÉM - Translation In English
-
GÓI GHÉM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GÓI GHÉM In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Gói Ghém - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Gói Ghém Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gói Ghém" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "gói Ghém" - Là Gì?
-
Definition Of Gói Ghém? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sự Gói Ghém đồ đạc/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
'ghém' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Ngày Hội Bia Hà Nội ...
-
"Gói Ghém" Các Từ Viết Tắt Phổ... - Elight Learning English | Facebook
sự gói ghém đồ đạc (phát âm có thể chưa chuẩn)