Sự Không Công Bằng In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự không công bằng" into English
inequity, injustice are the top translations of "sự không công bằng" into English.
sự không công bằng + Add translation Add sự không công bằngVietnamese-English dictionary
-
inequity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
injustice
nounkhông bao giờ là một lý do bào chữa cho sự không công bằng."
is never an excuse for injustice."
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự không công bằng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự không công bằng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Không Công Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Không Công Bằng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
KHÔNG CÔNG BẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÔNG CÔNG BẰNG - Translation In English
-
THẬT SỰ KHÔNG CÔNG BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG CÓ SỰ CÔNG BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ VỰNG VỀ SỰ CÔNG BẰNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'công Bằng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...