SỰ KIỆN QUẢNG BÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

SỰ KIỆN QUẢNG BÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sự kiện quảng bápromotional eventsự kiện quảng cáosự kiện quảng bábá sự kiện khuyến mạievent promotingpromotion eventsự kiện xúc tiếnsự kiện quảng bápromotional eventssự kiện quảng cáosự kiện quảng bábá sự kiện khuyến mại

Ví dụ về việc sử dụng Sự kiện quảng bá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dành cho Công ty sự kiện, quảng bá, quảng cáo….Intended for Company events, advertise, advertisement….Gửi báo cáo hàng quý và bản tin của bạn hoặc lời mời sự kiện quảng bá!Send your quarterly reports and newsletters or promotional event invites!( 5) Tổ chức sự kiện quảng bá rộng khắp ASEAN trong khu vực và ở nước ngoài;(5) Holding ASEAN-wide promotional events within the region and overseas;Trang chủ là nơi tốt nhất đăng những tin tức, khuyến mãi, hay sự kiện quảng bá sản phẩm mới.Home is the best place to post news, promotions, or events promoting new products.Sự kiện quảng bá chéo lớn nhất trong lịch sử MMA đang nhanh chóng tiếp cận.The biggest cross-promotion event in MMA history is quickly approaching.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchiến dịch quảng bácơ hội quảng báchương trình quảng básự kiện quảng báchiến lược quảng bátài liệu quảng bácông ty quảng báquảng cáo quảng báHơnSử dụng với động từbắt đầu quảng bánhằm quảng bágiúp truyền bátiếp tục quảng báquảng bá du lịch cố gắng quảng bámuốn truyền báquảng bá thông qua góp phần quảng bábắt đầu truyền báHơnVào tháng 7/ 2018,công ty của Kang đã có một sự kiện quảng bá quy mô lớn tại Burning Sun.In July 2018,the cosmetic company held a grand scale promotion event at Burning Sun.Key đã tổ chức một sự kiện quảng bá vào ngày 8 tháng 5 năm 2011 gọi là Rewrite Fes. ở Akihabara.Key hosted a promotional event on May 8, 2011 called Rewrite Fes. in Akihabara.Vào tháng 7 năm 2018, công ty mỹ phẩmtrên đã tổ chức một sự kiện quảng bá quy mô lớn tại Burning Sun.In July 2018,the cosmetic company held a grand scale promotion event at Burning Sun.Ca khúc được trình bày lần đầu tiên vào ngày 30 tháng 7,2012ở Munich, trong một sự kiện quảng bá.The song was presented for the first time on July 30,2012 in Munich during a promotional event.Có lẽ,bạn sẽ phải tham gia vào một sự kiện quảng bá được tổ chức bởi cộng đồng hoặc nhóm của bạn.Perhaps, you will have to participate in a promotion event held by your community or team.Sự kiện quảng bá thông tin về ứng dụng của những cải tiến công nghệ mới nhất bởi nhà cung cấp.PR information event about the application of the latest technological innovations by the vendor.Chúng tôi chơi tất,” John Stankey, CEO của WarnerMedia,nói tại một sự kiện quảng bá HBO Max ngày 29 tháng 10.We're all in,” John Stankey, WarnerMedia's chief executive,said at an HBO Max promotional event on Oct. 29.Một số sự kiện quảng bá cho phát triển du lịch đến nay bao gồm các tour du lịch về lịch sử và lối sống;Some of the promotional events for tourism development to date include lifestyle and historical tours;Phát triển các mini gamesdành cho các sự kiện khách hàng, sự kiện quảng bá sản phẩm của nhà cung cấp sữa trẻ em.Developing mini games for consumer events or/and promotional events for suppliers of milk for babies.Nếu bạn là một sự kiện quảng bá hoặc làm việc với các đội thể thao, bạn có thể sử dụng Facebook 360 ảnh để hiển thị sắp xếp chỗ ngồi.If you're an event promoter or work with sporting teams, you might use Facebook 360 photos to show seating arrangements.Cũng giống như đã tổ chức Rewrite Fes.,Key mang đến một sự kiện quảng bá vào ngày 10 tháng 6 năm 2012 gọi là Rewrite Harvest festa!Like the previously held Rewrite Fes.,Key hosted a promotional event on June 10, 2012 called Rewrite Harvest festa!Vào ngày 14 tháng 4 năm 2018, Barzilai biểu diễn ca khúc củacô tại Eurovision in Concert ở Amsterdam, sự kiện quảng bá Eurovision lớn nhất.On 14 April 2018, Barzilai performed her song at Eurovisionin Concert in Amsterdam, the largest Eurovision promotional event.Đây là lần đầutiên Walt Disney tổ chức sự kiện quảng bá phim với sự hiện diện của diễn viên Hollywood tại Việt Nam.This will be the first time thatWalt Disney will organise a movie promotion event in Viet Nam, with the attendance of a Hollywood star.Một đoạn video âm nhạc cho bài hát đã được phát hành vào ngày 22 tháng 10,trong đó bao gồm một montage của sự kiện quảng bá nhóm đã tiến hành trong suốt cả năm.A music video for the song wasreleased on October 22 which consisted of a montage of the promotional events the group undertook throughout the year.Cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton phát biểu trong một sự kiện quảng bá" The Book of Gutsy Women" tại Trung tâm Southbank ở London( Anh), ngày 10/ 11/ 2019.Former U.S. Secretary of State Hillary Clinton attends an event promoting“The Book of Gutsy Women” at the Southbank Centre in London, Nov. 10, 2019.Kể từ đó, cô khá yên ắng và không còn xuất hiện ở những sự kiện thảm đỏ, ngoại trừ sự kiện quảng bá cuốn sách của mình vào năm 2016.Since then,she has kept herself fairly under the radar and generally avoided red-carpet events, except for the promotion of her second wellness book in 2016.Phát trực tiếp quá trình chơi của mình ngay lên trên trang cửa hàng để làm sự kiện quảng bá, hé lộ góc nhìn về quá trình phát triển trò chơi, hay chỉ đơn giản là giao lưu với cộng đồng của bạn.Stream your game live right to your store page to promote events, offer a window into game development, or simply engage with your community.Brillantmont trở thành thành viên sáng lập của Swiss Learning, hiệp hội nhóm các trường có chất lượng hàng đầu tại Thụy Sĩ vàtổ chức các sự kiện quảng bá trên toàn thế giới.Brillantmont becomes a founding member of Swiss Learning, an association which groups together top quality schools in Switzerland andorganises promotional events all over the world.Chúng tôi đã tổ chức nhiều sự kiện quảng bá và các lớp dạy nấu ăn cho người độc thân, đặc biệt là nhân viên văn phòng và sinh viên”, Kim Tai- joon- Chủ tịch CJ Cheiljedang cho biết.We hold promotion events and open cooking classes for singletons, especially to office workers and college students,” said Kim Tai-joon, CJ Cheiljedang's executive vice president.Đây là hình ảnh người mẫu nằm trong bồn tắm của một căn nhàlàm hoàn toàn bằng băng trong một sự kiện quảng bá cho một ngân hàng Đức tại Berlin năm 2005.Posted By M.A. A model sits in an bathtub inside ahouse constructed entirely of ice as part of a promotion for a German bank in Berlin, 2005.Nhưng, sau đó, nó không chỉ ở đây trong một sự kiện quảng bá một con chip khoai tây mới do chính người đàn ông đó tạo ra- vôi và jalapeno, ngon đến kinh ngạc- rằng nhu cầu của Davis đã ảnh hưởng.But, then, it wasn't just here at an event promoting a new potato chip created by the man himself-- lime and jalapeno, shockingly tasty-- that the need for Davis held sway.Với nhiều năm kinh nghiệm tổ chức chạy roadshow vàtổ chức các chương trình sự kiện quảng bá cho doanh nhgiệp, CCEVENTS đã và đang là một trong những công ty tổ chức sự kiện hàng đầu.With many years of experience in running a roadshow andorganizing events for the promotion of business, CCEVENTS has been one of the leading event organizers.Công dân nước ngoài được tuyển dụng thông qua một sự kiện quảng bá di cư francophone được phối hợp giữa chính phủ liên bang và cộng đồng thiểu số Francophone, và được dành cho một tỉnh hoặc lãnh thổ bên ngoài Quebec và đủ điều kiện theo Phân loại nghề nghiệp quốc gia( NOC) 0, A hoặc B, có thể đủ điều kiện làm việc tại Canada thông qua Mobilité Francophone.Foreign nationals who have been recruited through a francophone immigration promotional event coordinated between the federal government and Francophone minority communities, and who are destined for a province or territory outside of Quebec and qualified under a National Occupational Classification(NOC) 0, A or B, may be eligible to work in Canada through Mobility Francophone.Siêu sao người Bồ Đào Nha những ngày qua đã tham gia vào một số sự kiện quảng bá tại Pháp và Singapore, hôm thứ Sáu qua cho biết anh sẽ tiếp tục gắn bó với Real Madrid vào mùa giải tới.The Portuguese, who has over the past few days taken part in several promotional events in France and in Singapore, said on Friday that his future is all about winning trophies for his present club, Real Madrid.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0258

Từng chữ dịch

sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallykiệndanh từfactsuitlawsuitoccasionarbitrationquảngđộng từquảngquảngdanh từquangpromoadvertisingquảngtính từsquaredanh từcountbapromotionto promoteto spread sự kiện quan trọng trong lịch sửsự kiện quảng cáo

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh sự kiện quảng bá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Sự Quảng Bá Tiếng Anh Là Gì