Sự Mua Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự mua" thành Tiếng Anh
buy, purchase, bought là các bản dịch hàng đầu của "sự mua" thành Tiếng Anh.
sự mua + Thêm bản dịch Thêm sự muaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
buy
nounAnh có biết những người này thực sự mua điều gì không?
But you know what these people are really buying?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
purchase
noun GlosbeMT_RnD -
bought
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự mua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự mua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mua Bán Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Mua Bán" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
→ Sự Buôn Bán, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ MUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MUA SẮM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mua Bán Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Liên Quan - Dịch Thuật Globallotus
-
SỰ BUÔN BÁN - Translation In English
-
Mua Bán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hợp đồng Mua Bán Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Mua Bán Hàng Hóa (Purchase And Sale) Là Gì? Một Số Qui định Chung
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Buôn Bán - StudyTiengAnh
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sales Phải Học Ngay Hôm Nay!