Sự Rõ Ràng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự rõ ràng" thành Tiếng Anh
clarity, plainness, positiveness là các bản dịch hàng đầu của "sự rõ ràng" thành Tiếng Anh.
sự rõ ràng + Thêm bản dịch Thêm sự rõ ràngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clarity
nounNhưng cũng là vì tạo ra sự rõ ràng cho bản đồ tàu điện công cộng.
But this is all for the clarity of the public Tube map.
GlosbeMT_RnD -
plainness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
positiveness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- clearness
- conspicuity
- conspicuousness
- evidence
- flagrancy
- limpidity
- limpidness
- patency
- perspicuity
- positivity
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự rõ ràng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự rõ ràng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Rõ Ràng Tiếng Anh
-
Glosbe - Sự Rõ Ràng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
RÕ RÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Rõ Ràng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THỰC SỰ RÕ RÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ SỰ RÕ RÀNG ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
POSITIVENESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Quy Tắc Viết đầu Tiên: Rõ Ràng
-
Đề Thi Môn Tiếng Anh Vào Lớp 10 TPHCM Vừa Sức, Có Sự Phân Hoá ...
-
Bốn Mẹo Giúp Giao Tiếp Rõ Ràng Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
"không Rõ Ràng" English Translation
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Kỳ Thi Lớp 10 Tại TP.HCM: Đề Tiếng Anh Vừa Sức, Có Sự Phân Hóa Rõ ...
-
Từ điển Việt Anh "sự Rõ Ràng" - Là Gì?