Sự Rời đi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự rời đi" into English
exodus is the translation of "sự rời đi" into English.
sự rời đi + Add translation Add sự rời điVietnamese-English dictionary
-
exodus
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự rời đi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự rời đi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Rời đi Tiếng Anh
-
RỜI ĐI - Translation In English
-
Sự Rời đi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"sự Rời đi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
RỜI ĐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ RỜI KHỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SẼ RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
RỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Rời đi" - Là Gì?
-
Top 20 Sự Rời đi Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
40 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Văn Phòng - Wall Street English
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Các Mẫu Câu Tiếng Anh Theo Chủ đề ''Chào Tạm Biệt'' - Ecorp English
-
NHỮNG CỤM TỪ NÓI VỀ SỰ DI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm