→ Sự Tách Rời, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tách rời" thành Tiếng Anh
non-union là bản dịch của "sự tách rời" thành Tiếng Anh.
sự tách rời + Thêm bản dịch Thêm sự tách rờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
non-union
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tách rời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tách rời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tách Rời Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ TÁCH RỜI In English Translation - Tr-ex
-
TÁCH RỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÁCH RỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "sự Tách Rời" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "tách Rời" - Là Gì?
-
TÁCH RỜI - Translation In English
-
45 Cặp Từ Tiếng Anh Không Thể Tách Rời (phần 1)
-
Aloofness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lãnh Thổ Bao Bọc Và Lãnh Thổ Tách Rời – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bệnh Rối Loạn Tách Rời Nhận Thức - Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Nghĩa Của Từ Sự Tách Lớp - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
-
Tách Rời Tương Quan Decoupling Là Gì Và Diễn Ra Khi Nào? - CareerLink
-
[PDF] Application For Issuance Of Letter Of Guarantee đơn Yêu Cầu Cấp Bảo ...
-
Nghĩa Của Từ Tách Rời Bằng Tiếng Anh