Sự Tham ô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tham ô" thành Tiếng Anh
defacation, defalcation, embezzlement là các bản dịch hàng đầu của "sự tham ô" thành Tiếng Anh.
sự tham ô + Thêm bản dịch Thêm sự tham ôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
defacation
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
defalcation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
embezzlement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- malversation
- misappropriation
- peculation
- plunderage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tham ô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tham ô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tham ô Tiếng Anh Là Gì
-
→ Tham ô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ THAM NHŨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ THAM NHŨNG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "tham ô" - Là Gì?
-
Tham Nhũng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh - Việt
-
Tham Nhũng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Corruption | Vietnamese Translation
-
VN: Vì Sao Đảng Cộng Sản Khai Trừ Quan Chức Tham Nhũng Rồi ... - BBC
-
Tham ô Tài Sản Là Gì ? Các Tội Liên Quan đến Tham ô Tài Sản
-
Tội Tham ô Tài Sản Theo Luật Hình Sự Chịu Hình Phạt Như Thế Nào ?
-
Tham ô Tài Sản Là Gì? Quy định Về Tội Tham ô Tài Sản Theo Điều 353 ...