Từ điển Việt Anh "tham ô" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tham ô" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tham ô
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tham ô
hành vi của người lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mà họ có trách nhiệm quản lí. TÔ tài sản là tội phạm được quy định tại điều 278, Bộ luật hình sự. Người phạm tội TÔ tài sản có thể bị phạt tù từ 2 đến 7 năm, nếu tài sản đó có giá trị từ 500 nghìn đồng đến dưới 50 triệu đồng, hoặc dưới 500 nghìn đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng; đã bị xử lí kỉ luật về hành vi này mà còn vi phạm; đã bị kết án về một trong các tội phạm về tham nhũng, chưa được xoá án tích mà còn vi phạm. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 7 đến 15 năm: có tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; phạm tội nhiều lần; chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng; gây hậu quả nghiêm trọng khác. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 15 đến 20 năm: chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng; gây hậu quả rất nghiêm trọng khác. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình: chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên; gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác. Ngoài ra, người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 1 đến 5 năm, có thể bị phạt tiền từ 10 đến 50 triệu đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
- đg. 1. Vơ vét một cách bần tiện (cũ). 2. ăn cắp của công.
ht&đg. Tham lam một cách dơ bẩn, lợi dụng chức vụ để ăn cắp của công. Tham ô công quỹ.Từ khóa » Sự Tham ô Tiếng Anh Là Gì
-
→ Tham ô, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Tham ô Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ THAM NHŨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ THAM NHŨNG - Translation In English
-
Tham Nhũng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh - Việt
-
Tham Nhũng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Corruption | Vietnamese Translation
-
VN: Vì Sao Đảng Cộng Sản Khai Trừ Quan Chức Tham Nhũng Rồi ... - BBC
-
Tham ô Tài Sản Là Gì ? Các Tội Liên Quan đến Tham ô Tài Sản
-
Tội Tham ô Tài Sản Theo Luật Hình Sự Chịu Hình Phạt Như Thế Nào ?
-
Tham ô Tài Sản Là Gì? Quy định Về Tội Tham ô Tài Sản Theo Điều 353 ...