Sự Thăng Trầm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thăng trầm" thành Tiếng Anh
shift, vicissitude, vicissitudes là các bản dịch hàng đầu của "sự thăng trầm" thành Tiếng Anh.
sự thăng trầm + Thêm bản dịch Thêm sự thăng trầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shift
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vicissitude
nounchứ không phải là sự thăng trầm của thị trường dầu thế giới.
not of the vicissitudes of the world oil market.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vicissitudes
noun pluralchứ không phải là sự thăng trầm của thị trường dầu thế giới.
not of the vicissitudes of the world oil market.
GlosbeMT_RnD -
wheel
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thăng trầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thăng trầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thăng Trầm Là Gì
-
Thăng Trầm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thăng Trầm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Thế Sự Thăng Trầm Là Gì
-
Thăng Trầm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'thăng Trầm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
SỰ THĂNG TRẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thăng Trầm
-
Sự Thăng Trầm Trong Cuộc Sống - .vn
-
Từ Điển - Từ Thế Sự Thăng Trầm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
SỰ THĂNG TRẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Giải Nghĩa Từ Thăng Trầm - Hoc24
-
Trải Nghiệm Sự An Nhiên Giữa Những Thăng Trầm
-
Thăng Trầm Tiếng Anh Là Gì