Sự Thỉu đi Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "sự thỉu đi" thành Tiếng Pháp
lipothymie là bản dịch của "sự thỉu đi" thành Tiếng Pháp.
sự thỉu đi + Thêm bản dịch Thêm sự thỉu điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
lipothymie
noun(y học) sự thỉu đi
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thỉu đi " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thỉu đi" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thỉu đi
-
Sự Thỉu đi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Sự Thỉu đi Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Yêu Cầu đi Lại đối Với Du Khách Ngắn Hạn đến Singapore
-
Boris Johnson Chấp Nhận Từ Chức, để đảng Bảo Thủ Tìm Thủ Tướng Mới
-
Thị Thực Và Di Trú - Vietnam
-
Xin Thị Thực Pháp ở Việt Nam - La France Au Vietnam
-
Nhiều Người Giàu Lên Vì đất, Nghèo đi Vì đất, Tù Tội Cũng Liên Quan Tới ...
-
Home - Cổng Thông Tin điện Tử Về Công Tác Lãnh Sự - Bộ Ngoại Giao
-
Fit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tàu Công Bắt đầu Sơ Hai Về Sự Ra đi Của Thủ Tướng Abe Shinzo ...
-
Thủ Tục Chứng Nhận Lãnh Sự, Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự Giấy Tờ
-
Thủ Tục đăng Ký Nghĩa Vụ Quân Sự Chuyển đi Khi Thay đổi Nơi Cư Trú ...