Sự Thoái Hoá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thoái hoá" thành Tiếng Anh
degeneracy, degeneration, degeration là các bản dịch hàng đầu của "sự thoái hoá" thành Tiếng Anh.
sự thoái hoá + Thêm bản dịch Thêm sự thoái hoáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
degeneracy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
degeneration
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
degeration
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- degradation
- devolution
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thoái hoá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thoái hoá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thoái Hóa In English
-
SỰ THOÁI HÓA In English Translation - Tr-ex
-
Sự Thoái Hoá In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Thoái Hoá - Vietnamese>English - EUdict
-
Meaning Of 'thoái Hóa' In Vietnamese - English
-
Meaning Of 'thoái Hoá' In Vietnamese - English
-
- Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Thoái Hóa Khớp (OA) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
'thoái Hoá': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Results For Thoái Hoá Khớp Translation From Vietnamese To English
-
THOÁI HÓA - Translation In English
-
Thoái Hóa Khớp Là Gì? - Kiến Thức Phổ Thông - Dungbacsy
-
Thoái Hóa Hoàng điểm Nguyên Nhân Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Thoái Hóa: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...