Sự Thông Tin Sai Lệch Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thông tin sai lệch" thành Tiếng Anh
misinformation là bản dịch của "sự thông tin sai lệch" thành Tiếng Anh.
sự thông tin sai lệch + Thêm bản dịch Thêm sự thông tin sai lệchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
misinformation
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thông tin sai lệch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thông tin sai lệch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Không Sai Lệch Tiếng Anh
-
THỜI KHÔNG SAI LỆCH | 错位时空 | TUYET PHUONG (cover)
-
Thời Không Sai Lệch (错位时空) | [MV Lyrics+Engsub+Pinyin+Vietsub]
-
[Dịch Lời Bài Hát] Thời Không Sai Lệch (错位时空) – Ngải Thần (艾辰)
-
Thời Không Sai Lệch / 错位时空 - Ngải Thần - NhacCuaTui
-
Thời Không Sai Lệch Tiếng Anh - TopList #Tag
-
SAI LỆCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhạc Chuông Thời Không Sai Lệch (Tiếng Trung) – Ngải Thần
-
Thời Không Sai Lệch - Chí Thiện - Zing MP3
-
Từ điển Việt Anh "sai Lệch" - Là Gì?
-
Thời Không Sai Lệch (Đa Thứ Tiếng: Hàn, Anh, Pháp, Nhật, Ý, TBN ...
-
Bài Hát Tiếng Trung: Thời Không Sai Lệch 错位时空 Cuòwèi Shíkōng
-
Chủ Nhân Ca Khúc Thời Không Sai Lệch Là Ai? - Kenh14
-
Thời Không Sai Lệch 错位时空 || Học Hát Tiếng Trung